Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 10/04/2026 10:15 chiều

 Vàng miếng SJC
 Mua vào Bán ra
 169,700
triệu đ/lượng
172,700
triệu đ/lượng

Vàng nhẫn SJC
 Mua vào Bán ra
169,400
triệu đ/lượng
172,400
triệu đ/lượng

Cập nhật giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay (vàng miếng SJC), cập nhật đến thời điểm 10/04/2026 10:15 chiều, là 169,700 triệu đồng/lượng mua vào và 172,700 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, giá vàng nhẫn SJC169,400 triệu đồng/lượng mua vào và 172,400 triệu đồng/lượng bán ra.

Biểu đồ giá vàng miếng SJC

🕒 2026-04-10 22:20:03 – 📊 Diễn biến giá vàng SJC 15 phiên gần nhất

🕒 08:36 10/04/2026: Mua 169,70 triệu đồng/lượng (+1,20), Bán 172,70 triệu đồng/lượng (+1,20)
🕒 13:10 09/04/2026: Mua 168,50 triệu đồng/lượng (+1,00), Bán 171,50 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:28 09/04/2026: Mua 167,50 triệu đồng/lượng (-3,50), Bán 171,50 triệu đồng/lượng (-3,50)
🕒 13:39 08/04/2026: Mua 171,00 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 175,00 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 11:43 08/04/2026: Mua 171,50 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 175,50 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 11:01 08/04/2026: Mua 172,00 triệu đồng/lượng (-1,20), Bán 175,50 triệu đồng/lượng (-0,70)
🕒 10:05 08/04/2026: Mua 173,20 triệu đồng/lượng (-0,80), Bán 176,20 triệu đồng/lượng (-0,80)
🕒 08:26 08/04/2026: Mua 174,00 triệu đồng/lượng (+4,50), Bán 177,00 triệu đồng/lượng (+4,50)
🕒 09:28 07/04/2026: Mua 169,50 triệu đồng/lượng (-0,60), Bán 172,50 triệu đồng/lượng (-0,60)
🕒 08:25 07/04/2026: Mua 170,10 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 173,10 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:18 06/04/2026: Mua 170,10 triệu đồng/lượng (-1,40), Bán 173,10 triệu đồng/lượng (-1,40)
🕒 08:21 04/04/2026: Mua 171,50 triệu đồng/lượng (+0,50), Bán 174,50 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:26 03/04/2026: Mua 171,00 triệu đồng/lượng (+1,00), Bán 174,50 triệu đồng/lượng (+1,00)
🕒 14:18 02/04/2026: Mua 170,00 triệu đồng/lượng (+1,20), Bán 173,50 triệu đồng/lượng (+0,70)
🕒 13:08 02/04/2026: Mua 168,80 triệu đồng/lượng (-3,70), Bán 172,80 triệu đồng/lượng (-3,20)


Giá vàng thế giới hôm nay

>> Xem biểu đồ giá vàng thế giới tại đây

Giá vàng thế giới quy đổi:

152.065.671 đ/lượng

>> Xem công thức quy đổi giá vàng thế giới tại đây

Chênh lệch trong nước – thế giới:

20.634.329 đ/lượng

>> Xem các yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch giá vàng thế giới và trong nước tại đây

Bảng giá vàng miếng hôm nay 10/04/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiSJCSJC 1L, 10L, 1KG169,700172,700
SJCSJC 5 chỉ169,700172,720
SJCSJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ169,700172,730
PNJSJC169,700172,700
Phú QuýSJC169,700172,700
DOJISJC169,700172,700
DOJIAVPL169,800172,800
Bảo Tín Minh ChâuRồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu 999.9169,700172,700
Bảo Tín Minh ChâuQuà mừng bản vị Bảo Tín Minh Châu 999.9169,700172,700
Bảo Tín Minh ChâuSJC 999.9169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiĐồng Vàng Kim Gia Bảo hoa sen169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiTiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiSJC169,700172,700
TP. HCMSJC SJC 5 chỉ169,700172,720
SJC SJC 1L, 10L, 1KG169,700172,700
SJC SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ169,700172,730
PNJSJC169,700172,700
Ngọc ThẩmSJC169,000172,000
Mi HồngVàng miếng SJC171,000172,700
Mi HồngVàng 999171,000172,700
DOJISJC169,700172,700
DOJIKim TT\/AVPL169,800172,800
Đà NẵngPNJSJC169,700172,700
DOJISJC169,700172,700
DOJIKim TT\/AVPL169,800172,800
Miền TâySJCSJC 1L, 10L, 1KG169,700172,700
PNJSJC169,700172,700
Ngọc ThẩmSJC169,000172,000

Bảng giá vàng nhẫn hôm nay 10/04/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng169,700172,700
Phú QuýPhú Quý (24K 999.9)169,500172,500
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 999.9169,500172,500
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 99.9169,500172,500
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ169,400172,400
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ169,400172,400
PNJPNJ169,200172,200
Bảo Tín Minh ChâuNhẫn trơn Bảo Tín Minh Châu169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn tròn 999.9 BTMH168,2000
TP. HCMDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng169,700172,700
Ngọc Thẩm999.9158,500162,500
PNJPNJ169,200172,200
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ169,400172,400
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ169,400172,400
Đà NẵngPNJPNJ169,200172,200
DOJI9999 Hưng Thịnh Vượng169,700172,700
Miền TâyPNJPNJ169,200172,200
Ngọc Thẩm999.9158,500162,500

Bảng giá vàng nữ trang hôm nay 10/04/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMã vàngMua vàoBán ra
Hà NộiBảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (999.9)167,700171,700
Bảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (99.9)167,700171,700
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 999.9167,700171,700
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 99.9167,700171,700
DOJINữ trang 99.99166,500170,500
DOJINữ trang 99.9166,000170,000
DOJINữ trang 99165,300169,800
Phú QuýVàng trang sức 999167,500171,500
Phú QuýVàng trang sức 99167,500171,500
Phú QuýVàng trang sức 98164,150168,070
TP. HCMDOJINữ trang 99.99166,500170,500
DOJINữ trang 99.9166,000170,000
DOJINữ trang 99165,300169,800
Mi HồngVàng 985153,000156,000
Mi HồngVàng 980152,200155,200
Mi HồngVàng 950147,5000
Mi HồngVàng 750110,500114,500
Mi HồngVàng 68099,000103,000
Mi HồngVàng 61096,000100,000
Mi HồngVàng 58090,00094,000
Mi HồngVàng 41063,00067,000
Ngọc ThẩmVàng 24K (990)157,000161,000
Ngọc ThẩmVàng 18K (750)114,200119,700
Ngọc ThẩmVàng trắng Au750114,200119,700
SJCNữ trang 99,99%167,400170,900
SJCNữ trang 99%167,400170,900
SJCNữ trang 75%119,438128,338
SJCNữ trang 68%107,474116,374
SJCNữ trang 61%95,509104,409
SJCNữ trang 58,3%90,89599,795
SJCNữ trang 41,7%62,52271,422
Đà NẵngDOJINữ trang 99.99166,500170,500
DOJINữ trang 99.9166,000170,000
DOJINữ trang 99165,300169,800
                         PNJVàng Kim Bảo 999.9169,200172,200
PNJVàng Phúc Lộc Tài 999.9169,200172,200
PNJVàng nữ trang 999.9166,800170,800
PNJVàng nữ trang 999166,800170,800
PNJVàng nữ trang 9920163,230169,430
PNJVàng nữ trang 99166,800170,800
PNJVàng 750 (18K)119,200128,100
PNJVàng 585 (14K)91,02099,920
PNJVàng 416 (10K)62,15071,050
PNJVàng 916 (22K)150,250156,450
PNJVàng 610 (14.6K)95,290104,190
PNJVàng 650 (15.6K)102,120111,020
PNJVàng 680 (16.3K)107,240116,140
PNJVàng 375 (9K)55,15064,050
PNJVàng 333 (8K)47,98056,880

Giá vàng hôm nay