Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 23/01/2026 8:28 chiều

 Vàng miếng SJC
 Mua vào Bán ra
 170,200
triệu đ/lượng
172,200
triệu đ/lượng

Vàng nhẫn SJC
 Mua vào Bán ra
168,300
triệu đ/lượng
170,800
triệu đ/lượng

Cập nhật giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay (vàng miếng SJC), cập nhật đến thời điểm 23/01/2026 8:28 chiều, là 170,200 triệu đồng/lượng mua vào và 172,200 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, giá vàng nhẫn SJC168,300 triệu đồng/lượng mua vào và 170,800 triệu đồng/lượng bán ra.

Biểu đồ giá vàng miếng SJC

🕒 2026-01-23 20:30:04 – 📊 Diễn biến giá vàng SJC 15 phiên gần nhất

🕒 15:36 23/01/2026: Mua 170,20 triệu đồng/lượng (-1,10), Bán 172,20 triệu đồng/lượng (-1,10)
🕒 08:29 23/01/2026: Mua 171,30 triệu đồng/lượng (+4,00), Bán 173,30 triệu đồng/lượng (+4,00)
🕒 13:09 22/01/2026: Mua 167,30 triệu đồng/lượng (+0,60), Bán 169,30 triệu đồng/lượng (+0,60)
🕒 08:18 22/01/2026: Mua 166,70 triệu đồng/lượng (-1,80), Bán 168,70 triệu đồng/lượng (-1,80)
🕒 16:18 21/01/2026: Mua 168,50 triệu đồng/lượng (+0,50), Bán 170,50 triệu đồng/lượng (+0,50)
🕒 14:17 21/01/2026: Mua 168,00 triệu đồng/lượng (-0,70), Bán 170,00 triệu đồng/lượng (-0,70)
🕒 13:07 21/01/2026: Mua 168,70 triệu đồng/lượng (+0,70), Bán 170,70 triệu đồng/lượng (+0,70)
🕒 10:16 21/01/2026: Mua 168,00 triệu đồng/lượng (+0,80), Bán 170,00 triệu đồng/lượng (+0,80)
🕒 08:18 21/01/2026: Mua 167,20 triệu đồng/lượng (+3,10), Bán 169,20 triệu đồng/lượng (+3,10)
🕒 13:01 20/01/2026: Mua 164,10 triệu đồng/lượng (+1,10), Bán 166,10 triệu đồng/lượng (+1,10)
🕒 08:24 20/01/2026: Mua 163,00 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 165,00 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:22 19/01/2026: Mua 163,00 triệu đồng/lượng (+2,20), Bán 165,00 triệu đồng/lượng (+2,20)
🕒 08:23 17/01/2026: Mua 160,80 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 162,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:26 16/01/2026: Mua 160,80 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 162,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:29 15/01/2026: Mua 160,80 triệu đồng/lượng (-0,70), Bán 162,80 triệu đồng/lượng (-0,70)


Giá vàng thế giới hôm nay

>> Xem biểu đồ giá vàng thế giới tại đây

Giá vàng thế giới quy đổi:

156.887.715 đ/lượng

>> Xem công thức quy đổi giá vàng thế giới tại đây

Chênh lệch Trong nước – Thế giới:

15.312.285 đ/lượng

>> Xem các yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch giá vàng thế giới và trong nước tại đây

Bảng giá vàng miếng hôm nay 23/01/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMã vàngMua vàoBán ra
Hà NộiDOJISJC170,200172,200
DOJIAVPL170,200172,200
SJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
SJCVàng SJC 5 chỉ170,200172,220
SJCVàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ170,200172,230
PNJVàng miếng SJC170,200172,200
Phú QuýVàng miếng SJC169,500172,200
Bảo Tín Minh ChâuVàng Rồng Thăng Long 999.9169,200172,200
Bảo Tín Minh ChâuQuà mừng bản vị 999.9169,200172,200
Bảo Tín Minh ChâuVàng miếng SJC 999.9170,200172,200
Bảo Tín Mạnh HảiĐồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen169,500172,500
Bảo Tín Mạnh HảiVàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ169,500172,500
Bảo Tín Mạnh HảiVàng Kim Gia Bảo 24K (999.9)
Bảo Tín Mạnh HảiVàng miếng SJC (Cty CP BTMH)170,200172,200
TP. HCMDOJISJC170,200172,200
DOJIAVPL170,200172,200
Ngọc ThẩmVàng miếng SJC170,000172,000
PNJVàng miếng SJC170,200172,200
SJCVàng SJC 5 chỉ170,200172,220
SJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
SJCVàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ170,200172,230
Đà NẵngPNJVàng miếng SJC170,200172,200
DOJISJC170,200172,200
DOJIAVPL170,200172,200
Miền BắcSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
Miền TrungSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
Đông Nam BộPNJVàng miếng SJC170,200172,200
Miền TâyPNJVàng miếng SJC170,200172,200
SJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
Ngọc ThẩmVàng miếng SJC170,000172,000
Hải PhòngSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
Hạ LongSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
Nha TrangSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
HuếSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
Quảng NgãiSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
Biên HòaSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
Cà MauSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
Bạc LiêuSJCVàng SJC 1L, 10L, 1KG170,200172,200
Tây NguyênPNJVàng miếng SJC170,200172,200

Bảng giá vàng nhẫn hôm nay 23/01/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMã vàngMua vàoBán ra
Hà NộiDOJINhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng167,800170,800
Phú QuýNhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9)168,700171,700
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 999.9168,700171,700
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 99.9168,700171,700
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ168,300170,800
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ168,300170,800
PNJVàng nhẫn PNJ168,500171,500
Bảo Tín Minh ChâuNhẫn trơn Bảo Tín Minh Châu169,200172,200
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long169,5000
TP. HCMDOJINhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng167,800170,800
Ngọc ThẩmNhẫn 999.9158,000161,000
PNJVàng nhẫn PNJ168,500171,500
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ168,300170,800
SJCVàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ168,300170,800
Đà NẵngPNJVàng nhẫn PNJ168,500171,500
Đà NẵngDOJINhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng167,800170,800
Đông Nam BộPNJVàng nhẫn PNJ168,500171,500
Miền TâyPNJVàng nhẫn PNJ168,500171,500
Ngọc ThẩmNhẫn 999.9158,000161,000
Tây NguyênPNJVàng nhẫn PNJ168,500171,500

Bảng giá vàng nữ trang hôm nay 23/01/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMã vàngMua vàoBán ra
Hà NộiDOJINữ trang 99.99166,000170,000
DOJINữ trang 99.9165,500169,500
DOJINữ trang 99164,800169,550
Phú QuýVàng trang sức 999168,000171,000
Phú QuýVàng trang sức 99168,000171,000
Phú QuýVàng trang sức 98164,640167,580
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 999.9166,100169,600
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 99.9165,900169,400
Bảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (999.9)168,000
Bảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (99.9)168,000169,900
TP. HCMDOJINữ trang 99.99166,000170,000
DOJINữ trang 99.9165,500169,500
DOJINữ trang 99164,800169,550
Ngọc ThẩmVàng 24K (990)156,500159,500
Ngọc ThẩmVàng 18K (750)113,630119,630
Ngọc ThẩmVàng trắng Au750113,630119,630
SJCNữ trang 99,99%166,300169,300
SJCNữ trang 99%166,300169,300
SJCNữ trang 75%118,438127,138
SJCNữ trang 68%106,586115,286
SJCNữ trang 61%94,733103,433
SJCNữ trang 58,3%90,16298,862
SJCNữ trang 41,7%62,05570,755
Đà NẵngDOJINữ trang 99.99166,000170,000
DOJINữ trang 99.9165,500169,500
DOJINữ trang 99164,800169,550
                             PNJVàng Kim Bảo 999.9168,500171,500
PNJVàng Phúc Lộc Tài 999.9168,500171,500
PNJVàng nữ trang 999.9165,600169,600
PNJVàng nữ trang 999165,600169,600
PNJVàng nữ trang 9920162,040168,240
PNJVàng nữ trang 99165,600169,600
PNJVàng 750 (18K)118,300127,200
PNJVàng 585 (14K)90,32099,220
PNJVàng 416 (10K)61,65070,550
PNJVàng 916 (22K)149,150155,350
PNJVàng 610 (14.6K)94,560103,460
PNJVàng 650 (15.6K)101,340110,240
PNJVàng 680 (16.3K)106,430115,330
PNJVàng 375 (9K)54,70063,600
PNJVàng 333 (8K)47,58056,480

Ghi chú: Tất cả dữ liệu giá vàng ở trên trang web này được cập nhật định kỳ 10 phút từ các trang chính thức của SJC, Doji, PNJ, Phú QuýNgọc Thẩm.

Giá vàng hôm nay