Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 28/08/2026 11:28 chiều

 Vàng miếng SJC
 Mua vào Bán ra
 166,300
triệu đ/lượng
168,800
triệu đ/lượng

Vàng nhẫn SJC
 Mua vào Bán ra
165,800
triệu đ/lượng
168,300
triệu đ/lượng

Cập nhật giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay (vàng miếng SJC), cập nhật đến thời điểm 28/08/2026 11:28 chiều, là 166,300 triệu đồng/lượng mua vào và 168,800 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, giá vàng nhẫn SJC165,800 triệu đồng/lượng mua vào và 168,300 triệu đồng/lượng bán ra.

Biểu đồ giá vàng miếng SJC

🕒 2026-08-28 23:30:02 – 📊 Diễn biến giá vàng SJC 15 phiên gần nhất

🕒 23:10 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 23:00 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 22:50 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 22:40 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 22:30 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 22:20 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 22:10 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 22:00 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 21:50 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 21:40 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 21:30 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 21:20 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 21:10 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 21:00 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 20:50 28/08/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)


Giá vàng thế giới hôm nay

>> Xem biểu đồ giá vàng thế giới tại đây

Giá vàng thế giới quy đổi:

141.803.870 đ/lượng

>> Xem công thức quy đổi giá vàng thế giới tại đây

Chênh lệch trong nước – thế giới:

26.996.130 đ/lượng

>> Xem các yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch giá vàng thế giới và trong nước tại đây

Bảng giá vàng miếng hôm nay 28/08/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiSJCSJC 1L, 10L, 1KG166,300168,800
SJCSJC 5 chỉ166,300168,820
SJCSJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ166,300168,830
PNJSJC147,200150,200
Phú QuýSJC147,200150,200
DOJISJC
DOJIAVPL
Bảo Tín Minh ChâuRồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu 999.9147,200151,200
Bảo Tín Minh ChâuQuà mừng bản vị Bảo Tín Minh Châu 999.9147,200151,200
Bảo Tín Minh ChâuSJC 999.9147,200150,200
Bảo Tín Mạnh HảiĐồng Vàng Kim Gia Bảo hoa sen169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiTiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiSJC169,700172,700
TP. HCMSJC SJC 5 chỉ166,300168,820
SJC SJC 1L, 10L, 1KG166,300168,800
SJC SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ166,300168,830
PNJSJC147,200150,200
Ngọc ThẩmSJC145,000148,500
Mi HồngVàng miếng SJC145,000146,500
Mi HồngVàng 999145,000146,500
DOJISJC
DOJIKim TT\/AVPL
Đà NẵngPNJSJC147,200150,200
DOJISJC
DOJIKim TT\/AVPL
Miền TâySJCSJC 1L, 10L, 1KG166,300168,800
PNJSJC147,200150,200
Ngọc ThẩmSJC145,000148,500

Bảng giá vàng nhẫn hôm nay 28/08/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng
Phú QuýPhú Quý (24K 999.9)147,200150,200
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 999.9147,200150,200
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 99.9147,200150,200
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ165,800168,300
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ165,800168,300
PNJPNJ147,200150,200
Bảo Tín Minh ChâuNhẫn trơn Bảo Tín Minh Châu147,200151,200
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn tròn 999.9 BTMH168,2000
TP. HCMDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng
Ngọc Thẩm999.9139,500143,500
PNJPNJ147,200150,200
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ165,800168,300
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ165,800168,300
Đà NẵngPNJPNJ147,200150,200
DOJI9999 Hưng Thịnh Vượng
Miền TâyPNJPNJ147,200150,200
Ngọc Thẩm999.9139,500143,500

Bảng giá vàng nữ trang hôm nay 28/08/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMã vàngMua vàoBán ra
Hà NộiBảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (999.9)167,700171,700
Bảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (99.9)167,700171,700
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 999.9145,500150,500
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 99.9145,500150,500
DOJINữ trang 99.99
DOJINữ trang 99.9
DOJINữ trang 99
Phú QuýVàng trang sức 999144,500149,500
Phú QuýVàng trang sức 99144,500149,500
Phú QuýVàng trang sức 98141,610146,510
TP. HCMDOJINữ trang 99.99
DOJINữ trang 99.9
DOJINữ trang 99
Mi HồngVàng 985134,000136,000
Mi HồngVàng 980133,300135,300
Mi HồngVàng 950129,3000
Mi HồngVàng 75098,000101,000
Mi HồngVàng 68086,50089,500
Mi HồngVàng 61083,50086,500
Mi HồngVàng 58077,50080,500
Mi HồngVàng 41050,50053,500
Ngọc ThẩmVàng 24K (990)137,500141,500
Ngọc ThẩmVàng 18K (750)102,420107,920
Ngọc ThẩmVàng trắng Au750102,420107,920
SJCNữ trang 99,99%163,800166,800
SJCNữ trang 99%163,800166,800
SJCNữ trang 75%116,363125,263
SJCNữ trang 68%104,685113,585
SJCNữ trang 61%93,008101,908
SJCNữ trang 58,3%88,50497,404
SJCNữ trang 41,7%60,81369,713
Đà NẵngDOJINữ trang 99.99
DOJINữ trang 99.9
DOJINữ trang 99
                         PNJVàng Kim Bảo 999.9147,200150,200
PNJVàng Phúc Lộc Tài 999.9147,200150,200
PNJVàng nữ trang 999.9144,500149,500
PNJVàng nữ trang 999144,500149,500
PNJVàng nữ trang 9920142,100148,300
PNJVàng nữ trang 99144,500149,500
PNJVàng 750 (18K)102,230112,130
PNJVàng 585 (14K)77,56087,460
PNJVàng 416 (10K)52,29062,190
PNJVàng 916 (22K)130,740136,940
PNJVàng 610 (14.6K)81,30091,200
PNJVàng 650 (15.6K)87,28097,180
PNJVàng 680 (16.3K)91,760101,660
PNJVàng 375 (9K)46,16056,060
PNJVàng 333 (8K)39,88049,780

Giá vàng hôm nay