Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 14/07/2026 9:09 chiều

 Vàng miếng SJC
 Mua vào Bán ra
 166,300
triệu đ/lượng
168,800
triệu đ/lượng

Vàng nhẫn SJC
 Mua vào Bán ra
165,800
triệu đ/lượng
168,300
triệu đ/lượng

Cập nhật giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay (vàng miếng SJC), cập nhật đến thời điểm 14/07/2026 9:09 chiều, là 166,300 triệu đồng/lượng mua vào và 168,800 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, giá vàng nhẫn SJC165,800 triệu đồng/lượng mua vào và 168,300 triệu đồng/lượng bán ra.

Biểu đồ giá vàng miếng SJC

🕒 2026-07-14 21:10:04 – 📊 Diễn biến giá vàng SJC 15 phiên gần nhất

🕒 20:50 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 20:30 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 20:20 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 20:10 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 20:00 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 19:50 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 19:40 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 19:30 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 19:20 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 19:00 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 18:50 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 18:40 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 18:30 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 18:20 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 18:10 14/07/2026: Mua 166,30 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 168,80 triệu đồng/lượng (+0,00)


Giá vàng thế giới hôm nay

>> Xem biểu đồ giá vàng thế giới tại đây

Giá vàng thế giới quy đổi:

130.137.849 đ/lượng

>> Xem công thức quy đổi giá vàng thế giới tại đây

Chênh lệch trong nước – thế giới:

38.662.151 đ/lượng

>> Xem các yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch giá vàng thế giới và trong nước tại đây

Bảng giá vàng miếng hôm nay 14/07/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiSJCSJC 1L, 10L, 1KG166,300168,800
SJCSJC 5 chỉ166,300168,820
SJCSJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ166,300168,830
PNJSJC144,500147,500
Phú QuýSJC144,000147,500
DOJISJC144,500147,500
DOJIAVPL143,000146,500
Bảo Tín Minh ChâuRồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu 999.9155,500158,500
Bảo Tín Minh ChâuQuà mừng bản vị Bảo Tín Minh Châu 999.9155,500158,500
Bảo Tín Minh ChâuSJC 999.9155,500158,500
Bảo Tín Mạnh HảiĐồng Vàng Kim Gia Bảo hoa sen169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiTiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiSJC169,700172,700
TP. HCMSJC SJC 5 chỉ166,300168,820
SJC SJC 1L, 10L, 1KG166,300168,800
SJC SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ166,300168,830
PNJSJC144,500147,500
Ngọc ThẩmSJC143,500146,500
Mi HồngVàng miếng SJC145,700147,500
Mi HồngVàng 999145,700147,500
DOJISJC144,500147,500
DOJIKim TT\/AVPL143,000146,500
Đà NẵngPNJSJC144,500147,500
DOJISJC144,500147,500
DOJIKim TT\/AVPL143,000146,500
Miền TâySJCSJC 1L, 10L, 1KG166,300168,800
PNJSJC144,500147,500
Ngọc ThẩmSJC143,500146,500

Bảng giá vàng nhẫn hôm nay 14/07/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng143,000146,500
Phú QuýPhú Quý (24K 999.9)143,000146,500
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 999.9143,000146,500
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 99.9143,000146,500
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ165,800168,300
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ165,800168,300
PNJPNJ143,500147,000
Bảo Tín Minh ChâuNhẫn trơn Bảo Tín Minh Châu155,500158,500
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn tròn 999.9 BTMH168,2000
TP. HCMDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng143,000146,500
Ngọc Thẩm999.9132,500136,000
PNJPNJ143,500147,000
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ165,800168,300
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ165,800168,300
Đà NẵngPNJPNJ143,500147,000
DOJI9999 Hưng Thịnh Vượng143,000146,500
Miền TâyPNJPNJ143,500147,000
Ngọc Thẩm999.9132,500136,000

Bảng giá vàng nữ trang hôm nay 14/07/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMã vàngMua vàoBán ra
Hà NộiBảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (999.9)167,700171,700
Bảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (99.9)167,700171,700
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 999.9153,500157,500
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 99.9153,500157,500
DOJINữ trang 99.99136,000141,000
DOJINữ trang 99.9135,500140,500
DOJINữ trang 99134,800140,300
Phú QuýVàng trang sức 999140,500145,500
Phú QuýVàng trang sức 99140,500145,500
Phú QuýVàng trang sức 98137,690142,590
TP. HCMDOJINữ trang 99.99136,000141,000
DOJINữ trang 99.9135,500140,500
DOJINữ trang 99134,800140,300
Mi HồngVàng 985128,000130,500
Mi HồngVàng 980127,300129,800
Mi HồngVàng 950123,5000
Mi HồngVàng 75094,50097,500
Mi HồngVàng 68083,00086,000
Mi HồngVàng 61080,00083,000
Mi HồngVàng 58074,00077,000
Mi HồngVàng 41047,00050,000
Ngọc ThẩmVàng 24K (990)130,000134,000
Ngọc ThẩmVàng 18K (750)93,91099,410
Ngọc ThẩmVàng trắng Au75093,91099,410
SJCNữ trang 99,99%163,800166,800
SJCNữ trang 99%163,800166,800
SJCNữ trang 75%116,363125,263
SJCNữ trang 68%104,685113,585
SJCNữ trang 61%93,008101,908
SJCNữ trang 58,3%88,50497,404
SJCNữ trang 41,7%60,81369,713
Đà NẵngDOJINữ trang 99.99136,000141,000
DOJINữ trang 99.9135,500140,500
DOJINữ trang 99134,800140,300
                         PNJVàng Kim Bảo 999.9143,500147,000
PNJVàng Phúc Lộc Tài 999.9143,500147,000
PNJVàng nữ trang 999.9141,000145,000
PNJVàng nữ trang 999141,000145,000
PNJVàng nữ trang 9920137,640143,840
PNJVàng nữ trang 99141,000145,000
PNJVàng 750 (18K)98,850108,750
PNJVàng 585 (14K)74,93084,830
PNJVàng 416 (10K)50,42060,320
PNJVàng 916 (22K)126,620132,820
PNJVàng 610 (14.6K)78,55088,450
PNJVàng 650 (15.6K)84,35094,250
PNJVàng 680 (16.3K)88,70098,600
PNJVàng 375 (9K)44,48054,380
PNJVàng 333 (8K)38,39048,290

Giá vàng hôm nay