Giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 16/04/2026 5:38 chiều

 Vàng miếng SJC
 Mua vào Bán ra
 167,700
triệu đ/lượng
171,200
triệu đ/lượng

Vàng nhẫn SJC
 Mua vào Bán ra
167,200
triệu đ/lượng
170,700
triệu đ/lượng

Cập nhật giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay (vàng miếng SJC), cập nhật đến thời điểm 16/04/2026 5:38 chiều, là 167,700 triệu đồng/lượng mua vào và 171,200 triệu đồng/lượng bán ra. Trong khi đó, giá vàng nhẫn SJC167,200 triệu đồng/lượng mua vào và 170,700 triệu đồng/lượng bán ra.

Biểu đồ giá vàng miếng SJC

🕒 2026-04-16 17:40:04 – 📊 Diễn biến giá vàng SJC 15 phiên gần nhất

🕒 15:35 16/04/2026: Mua 167,70 triệu đồng/lượng (-0,80), Bán 171,20 triệu đồng/lượng (-0,80)
🕒 13:50 16/04/2026: Mua 168,50 triệu đồng/lượng (+0,00), Bán 172,00 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 08:32 16/04/2026: Mua 168,50 triệu đồng/lượng (-1,50), Bán 172,50 triệu đồng/lượng (-1,00)
🕒 14:50 15/04/2026: Mua 170,00 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 173,50 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 13:07 15/04/2026: Mua 170,50 triệu đồng/lượng (-1,00), Bán 174,00 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 09:49 15/04/2026: Mua 171,50 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 174,50 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 09:23 15/04/2026: Mua 172,00 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 175,00 triệu đồng/lượng (-0,50)
🕒 09:18 15/04/2026: Mua 172,50 triệu đồng/lượng (-0,50), Bán 175,50 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:27 15/04/2026: Mua 173,00 triệu đồng/lượng (+2,50), Bán 175,50 triệu đồng/lượng (+2,50)
🕒 09:00 14/04/2026: Mua 170,50 triệu đồng/lượng (+0,50), Bán 173,00 triệu đồng/lượng (+0,00)
🕒 08:27 14/04/2026: Mua 170,00 triệu đồng/lượng (+1,50), Bán 173,00 triệu đồng/lượng (+1,50)
🕒 08:29 13/04/2026: Mua 168,50 triệu đồng/lượng (-0,90), Bán 171,50 triệu đồng/lượng (-0,90)
🕒 08:21 11/04/2026: Mua 169,40 triệu đồng/lượng (-0,30), Bán 172,40 triệu đồng/lượng (-0,30)
🕒 08:36 10/04/2026: Mua 169,70 triệu đồng/lượng (+1,20), Bán 172,70 triệu đồng/lượng (+1,20)
🕒 13:10 09/04/2026: Mua 168,50 triệu đồng/lượng (+1,00), Bán 171,50 triệu đồng/lượng (+0,00)


Giá vàng thế giới hôm nay

>> Xem biểu đồ giá vàng thế giới tại đây

Giá vàng thế giới quy đổi:

152.868.230 đ/lượng

>> Xem công thức quy đổi giá vàng thế giới tại đây

Chênh lệch trong nước – thế giới:

18.331.770 đ/lượng

>> Xem các yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch giá vàng thế giới và trong nước tại đây

Bảng giá vàng miếng hôm nay 16/04/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiSJCSJC 1L, 10L, 1KG167,700171,200
SJCSJC 5 chỉ167,700171,220
SJCSJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ167,700171,230
PNJSJC167,700171,200
Phú QuýSJC167,500171,200
DOJISJC167,700171,200
DOJIAVPL167,700171,200
Bảo Tín Minh ChâuRồng Thăng Long Bảo Tín Minh Châu 999.9167,500170,700
Bảo Tín Minh ChâuQuà mừng bản vị Bảo Tín Minh Châu 999.9167,500170,700
Bảo Tín Minh ChâuSJC 999.9167,700171,200
Bảo Tín Mạnh HảiĐồng Vàng Kim Gia Bảo hoa sen169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiTiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiSJC169,700172,700
TP. HCMSJC SJC 5 chỉ167,700171,220
SJC SJC 1L, 10L, 1KG167,700171,200
SJC SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ167,700171,230
PNJSJC167,700171,200
Ngọc ThẩmSJC167,500171,500
Mi HồngVàng miếng SJC169,500171,000
Mi HồngVàng 999169,500171,000
DOJISJC167,700171,200
DOJIKim TT\/AVPL167,700171,200
Đà NẵngPNJSJC167,700171,200
DOJISJC167,700171,200
DOJIKim TT\/AVPL167,700171,200
Miền TâySJCSJC 1L, 10L, 1KG167,700171,200
PNJSJC167,700171,200
Ngọc ThẩmSJC167,500171,500

Bảng giá vàng nhẫn hôm nay 16/04/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
Hà NộiDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng167,700171,200
Phú QuýPhú Quý (24K 999.9)167,500170,700
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 999.9167,500170,700
Phú QuýPhú Quý 1 Lượng 99.9167,500170,700
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ167,200170,700
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ167,200170,700
PNJPNJ167,700170,700
Bảo Tín Minh ChâuNhẫn trơn Bảo Tín Minh Châu167,500170,700
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)169,700172,700
Bảo Tín Mạnh HảiNhẫn tròn 999.9 BTMH168,2000
TP. HCMDOJI9999 Hưng Thịnh Vượng167,700171,200
Ngọc Thẩm999.9157,000161,000
PNJPNJ167,700170,700
SJCSJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ167,200170,700
SJCSJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ167,200170,700
Đà NẵngPNJPNJ167,700170,700
DOJI9999 Hưng Thịnh Vượng167,700171,200
Miền TâyPNJPNJ167,700170,700
Ngọc Thẩm999.9157,000161,000

Bảng giá vàng nữ trang hôm nay 16/04/2026

(đơn vị: triệu đ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMã vàngMua vàoBán ra
Hà NộiBảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (999.9)167,700171,700
Bảo Tín Mạnh HảiVàng trang sức 24K (99.9)167,700171,700
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 999.9165,700169,700
Bảo Tín Minh ChâuTrang sức Rồng Vàng Thăng Long 99.9165,700169,700
DOJINữ trang 99.99163,600167,600
DOJINữ trang 99.9163,100167,100
DOJINữ trang 99162,400166,900
Phú QuýVàng trang sức 999166,000170,000
Phú QuýVàng trang sức 99166,000170,000
Phú QuýVàng trang sức 98162,680166,600
TP. HCMDOJINữ trang 99.99163,600167,600
DOJINữ trang 99.9163,100167,100
DOJINữ trang 99162,400166,900
Mi HồngVàng 985152,500155,000
Mi HồngVàng 980151,700154,200
Mi HồngVàng 950147,0000
Mi HồngVàng 750109,000112,500
Mi HồngVàng 68097,500101,000
Mi HồngVàng 61094,50098,000
Mi HồngVàng 58088,50092,000
Mi HồngVàng 41061,50065,000
Ngọc ThẩmVàng 24K (990)155,500159,500
Ngọc ThẩmVàng 18K (750)113,060118,560
Ngọc ThẩmVàng trắng Au750113,060118,560
SJCNữ trang 99,99%165,200169,200
SJCNữ trang 99%165,200169,200
SJCNữ trang 75%118,163127,063
SJCNữ trang 68%106,318115,218
SJCNữ trang 61%94,472103,372
SJCNữ trang 58,3%89,90398,803
SJCNữ trang 41,7%61,81370,713
Đà NẵngDOJINữ trang 99.99163,600167,600
DOJINữ trang 99.9163,100167,100
DOJINữ trang 99162,400166,900
                         PNJVàng Kim Bảo 999.9167,700170,700
PNJVàng Phúc Lộc Tài 999.9167,700170,700
PNJVàng nữ trang 999.9165,000169,000
PNJVàng nữ trang 999165,000169,000
PNJVàng nữ trang 9920161,450167,650
PNJVàng nữ trang 99165,000169,000
PNJVàng 750 (18K)117,850126,750
PNJVàng 585 (14K)89,97098,870
PNJVàng 416 (10K)61,40070,300
PNJVàng 916 (22K)148,600154,800
PNJVàng 610 (14.6K)94,190103,090
PNJVàng 650 (15.6K)100,950109,850
PNJVàng 680 (16.3K)106,020114,920
PNJVàng 375 (9K)54,48063,380
PNJVàng 333 (8K)47,38056,280

Giá vàng hôm nay