Bảng giá bạc Phú Quý
Giá bạc PHUQUY
Loại bạc Mua vào Bán ra BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG (Vnđ/Lượng) 2.896.000 2.986.000 BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG (Vnđ/Lượng) 2.896.000 2.986.000 ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999 (Vnđ/Lượng) 2.896.000 3.407.000 BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO (Vnđ/Kg) 77.226.474 79.626.468 BẠC 999 (MIẾNG - THANH - THỎI) (Vnđ/Lượng) 2.433.940 —
Bảng giá bạc Bảo Tín Minh Châu
Giá bạc BTMC
Loại bạc Mua vào Bán ra BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 LƯỢNG 2.896.000 2.986.000 BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9995 LƯỢNG 14.480.000 14.930.000 BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9990,5 KG (500 GRAM) 38.613.237 39.813.234 BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 KG (1000 GRAM) 77.226.474 79.626.468 BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 LƯỢNG 2.896.000 2.986.000 BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9995 LƯỢNG 14.480.000 14.930.000 BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 KG (1000 GRAM) 77.226.474 79.626.468 BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 9995 LƯỢNG 14.440.000 14.885.000 BẠC THỎI 2025 ANCARAT 99910 LƯỢNG (375 GRAM) 28.880.000 29.770.000 BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9990.5 KG (500 GRAM) 38.068.000 39.243.000 BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9991 KG (1000 GRAM) 76.136.000 78.486.000
Bảng giá bạc Kim Ngân Phúc
Giá bạc KIMNGANPHUC
Loại bạc Mua vào Bán ra Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024 67.800.000 70.600.000 Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025 68.000.000 70.800.000 Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L ) 2.573.000 2.683.000 Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo 65.000.000 — Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc 2.603.000 2.713.000 Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng ) 5.226.000 5.546.000 Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng ) 2.613.000 2.773.000
