Bảng giá bạc Phú Quý
Giá bạc PHUQUY
Loại bạc Mua vào Bán ra BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG (Vnđ/Lượng) 3.311.000 3.413.000 BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG (Vnđ/Lượng) 3.311.000 3.413.000 ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999 (Vnđ/Lượng) 3.311.000 3.895.000 BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1KILO (Vnđ/Kg) 88.293.113 91.013.106 Bạc 999 trên 1500 lượng (miếng-thanh-thỏi) (Vnđ/Lượng) 2.885.030 3.311.000 Bạc 999 dưới 1500 lượng (miếng-thanh-thỏi) (Vnđ/Lượng) 2.801.000 3.311.000
Bảng giá bạc Bảo Tín Minh Châu
Giá bạc BTMC
Loại bạc Mua vào Bán ra BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 LƯỢNG 3.311.000 3.413.000 BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9995 LƯỢNG 16.555.000 17.065.000 BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9990,5 KG (500 GRAM) 44.146.557 45.506.553 BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 KG (1000 GRAM) 88.293.113 91.013.106 BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 LƯỢNG 3.311.000 3.413.000 BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9995 LƯỢNG 16.555.000 17.065.000 BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 KG (1000 GRAM) 88.293.113 91.013.106 BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 9995 LƯỢNG 16.495.000 17.005.000 BẠC THỎI 2025 ANCARAT 99910 LƯỢNG (375 GRAM) 32.990.000 34.010.000 BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9990.5 KG (500 GRAM) 43.572.000 44.897.000 BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9991 KG (1000 GRAM) 87.144.000 89.794.000
Bảng giá bạc Kim Ngân Phúc
Giá bạc KIMNGANPHUC
Loại bạc Mua vào Bán ra Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2024 87.200.000 89.900.000 Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Kilo ( 500Gram&1Kilo ) phiên bản 2025 87.400.000 90.100.000 Bạc Thỏi Kim Ngân Phúc 999/1Lượng ( 1L-2L-5L-10L ) 3.307.000 3.407.000 Bạc Kim Ngân Phúc 999 Thỏi Nguyên Liệu - Bi/1Kilo 84.500.000 — Bạc Miếng 1 Lượng ( hình Logo ) Kim Ngân Phúc 3.362.000 3.462.000 Cặp Bạc Miếng Long - Phụng ( 2 Lượng ) 6.744.000 7.044.000 Bạc Miếng Long Khí Đại Việt ( 1 Lượng ) 3.372.000 3.522.000
