Giá vàng trong nước, nhất là vàng miếng, thường cao hơn giá vàng thế giới quy đổi trong nhiều giai đoạn. Đây không chỉ là câu chuyện tỷ giá hay chi phí vận chuyển, mà còn phản ánh cấu trúc đặc thù của thị trường vàng Việt Nam: cung chưa liên thông hoàn toàn với quốc tế, nhu cầu tích trữ cao, yếu tố thương hiệu của vàng miếng và độ trễ của quá trình cải cách chính sách. Trong bối cảnh Nghị định 232/2025/NĐ-CP đã có hiệu lực từ ngày 10/10/2025 và Nhà nước đang tiếp tục nghiên cứu sàn/sở giao dịch vàng quốc gia, câu hỏi “vì sao giá vàng trong nước luôn đắt hơn giá vàng thế giới quy đổi?” lại càng được quan tâm.

Chênh lệch giá vàng không chỉ là chuyện quy đổi
Nhiều người cho rằng chỉ cần lấy giá vàng thế giới nhân với tỷ giá USD/VND rồi cộng thêm một ít chi phí là sẽ ra giá vàng trong nước. Cách hiểu này đúng về mặt lý thuyết trong một thị trường mở, nơi vàng có thể được nhập khẩu, lưu thông và bán ra thuận lợi để kéo giá nội địa về gần giá quốc tế. Nhưng thực tế tại Việt Nam, thị trường vàng nhiều năm vận hành dưới khuôn khổ quản lý chặt của Nghị định 24/2012/NĐ-CP, và chỉ đến Nghị định 232/2025/NĐ-CP thì cơ chế độc quyền Nhà nước trong sản xuất vàng miếng mới được xóa bỏ, chuyển sang cơ chế cấp phép cho doanh nghiệp và ngân hàng đủ điều kiện.
Điều đó có nghĩa là trong một thời gian dài, giá vàng trong nước không được điều tiết bởi cơ chế “mua rẻ ở ngoài, bán đắt ở trong” một cách trơn tru như ở các thị trường liên thông cao. Chính các cuộc tọa đàm chính sách do cơ quan quản lý tổ chức cũng đã nhìn nhận thị trường vàng Việt Nam còn thiếu sự liên thông giữa trong nước và thế giới, có thời điểm chênh lệch giá rất lớn và xuất hiện giao dịch tự do ngoài kiểm soát.
Vì sao giá vàng trong nước luôn đắt hơn giá vàng thế giới quy đổi?
Nguồn cung vàng miếng trong nước từng bị bó hẹp
Một nguyên nhân cốt lõi là nguồn cung vàng miếng trong nước từng bị giới hạn trong thời gian dài. Theo phân tích đăng trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, từ năm 2014 NHNN không đưa thêm vàng ra thị trường, trong khi vàng miếng SJC lưu thông còn bị chuyển hóa một phần sang vàng nguyên liệu phục vụ sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ. Khi nguồn cung hàng hóa chuẩn hóa không tăng tương ứng với nhu cầu, giá trong nước dễ hình thành một mức “premium nội địa”, tức cao hơn giá vàng thế giới quy đổi.
Sau khi Nghị định 232/2025/NĐ-CP được ban hành, Nhà nước đã mở cơ chế để doanh nghiệp và ngân hàng thương mại đủ điều kiện được cấp phép sản xuất vàng miếng và được cấp hạn mức, giấy phép từng lần để nhập khẩu vàng miếng hoặc vàng nguyên liệu. Tuy nhiên, việc có hành lang pháp lý mới không đồng nghĩa nguồn cung mới sẽ tăng ngay lập tức trên thị trường.
Cầu tích trữ cao làm giá nội địa bị đẩy lên
Vàng tại Việt Nam không chỉ là hàng hóa mà còn là tài sản tích trữ quen thuộc. Khi kinh tế, địa chính trị hay lãi suất toàn cầu biến động, nhu cầu nắm giữ vàng thường tăng lên. NHNN từng lý giải giá vàng miếng tăng cao không chỉ do giá thế giới đi lên mà còn do tâm lý đầu cơ, tích trữ tăng khi các kênh đầu tư khác kém hấp dẫn hơn. Khi nhiều người muốn mua vào nhưng lượng bán ra hạn chế, giá nội địa sẽ bị đẩy lên nhanh hơn giá quốc tế.
Đây cũng là lý do thị trường vàng thường phản ứng mạnh hơn ở những giai đoạn tâm lý phòng thủ chiếm ưu thế. Khi người dân coi vàng là nơi trú ẩn, mức chênh giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới quy đổi không còn chỉ phản ánh giá trị kim loại, mà còn phản ánh “phí trú ẩn” của thị trường nội địa.
Vàng miếng có thêm premium thương hiệu
Không phải mọi loại vàng đều phản ánh giống nhau. Trên thực tế, vàng miếng thường có tính thanh khoản, độ nhận diện và độ chuẩn hóa cao hơn so với nhiều loại vàng khác. Nghị định 232/2025/NĐ-CP đã sửa định nghĩa vàng miếng theo hướng cho phép sản phẩm có ký mã hiệu của doanh nghiệp và ngân hàng thương mại được NHNN cho phép sản xuất, cho thấy yếu tố thương hiệu và chuẩn lưu thông là một phần của cấu trúc thị trường vàng miếng.
Chính vì thế, người mua vàng miếng không chỉ trả tiền cho hàm lượng vàng, mà còn trả cho khả năng mua bán dễ dàng, mức độ chấp nhận rộng rãi và sự an tâm khi nắm giữ. Premium thương hiệu này đặc biệt rõ ở những giai đoạn thị trường căng thẳng hoặc nguồn cung hàng chuẩn bị giới hạn.
Cải cách đã bắt đầu nhưng còn độ trễ thực thi
Từ ngày 10/10/2025, Nghị định 232/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực. Cùng ngày, NHNN ban hành thông tư hướng dẫn quy trình cấp phép, cấp hạn mức xuất nhập khẩu vàng, chế độ báo cáo và kết nối thông tin đối với các chủ thể tham gia thị trường. Thông tư cũng nêu rõ NHNN xây dựng và điều chỉnh tổng hạn mức hằng năm dựa trên mục tiêu chính sách tiền tệ, cung cầu vàng từng thời kỳ và quy mô dự trữ ngoại hối nhà nước.
Nhưng một thị trường đã vận hành nhiều năm trong trạng thái cung hạn chế sẽ không thể ngay lập tức chuyển sang trạng thái cạnh tranh đầy đủ chỉ nhờ thay đổi văn bản pháp lý. Doanh nghiệp cần thời gian để hoàn thiện điều kiện, xin cấp phép, tổ chức nhập nguyên liệu, sản xuất và xây dựng mạng lưới phân phối. Vì vậy, chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới quy đổi có thể vẫn tồn tại trong ngắn hạn, ngay cả khi khung pháp lý đã được nới ra.
Vì sao giá vàng trong nước thường tăng nhanh nhưng giảm chậm?
Đây là hiện tượng rất dễ thấy trên thị trường. Khi giá vàng thế giới đi lên, giá trong nước thường phản ứng khá nhanh vì người bán lập tức nâng giá theo kỳ vọng xu hướng. Ngược lại, khi giá thế giới điều chỉnh giảm, giá trong nước thường giảm chậm hơn do bên bán phải cân đối tồn kho, biên lợi nhuận và rủi ro giá, trong khi người nắm giữ vàng cũng ít muốn bán ra ở vùng giá thấp hơn kỳ vọng. Khi cung chưa thật sự dồi dào, độ trễ này càng rõ.
Nói cách khác, giá vàng trong nước không chỉ phản ánh giá vàng quốc tế, mà còn phản ánh tâm lý thị trường nội địa, trạng thái hàng hóa thực có trong hệ thống và mức độ cạnh tranh của nguồn cung. Đó là lý do có những thời điểm giá vàng trong nước giảm không tương xứng với mức giảm của vàng thế giới quy đổi.
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới có thể thu hẹp thế nào?
Về dài hạn, khoảng cách này chỉ có thể thu hẹp bền vững nếu thị trường vàng trong nước minh bạch hơn, nguồn cung hợp pháp linh hoạt hơn và cơ chế hình thành giá bám sát hơn với cung cầu thực. Đó cũng là hướng đi mà Chính phủ và NHNN đang theo đuổi: xóa độc quyền sản xuất vàng miếng, mở cơ chế cấp phép, xây dựng quy trình nhập khẩu vàng nguyên liệu và tiếp tục nghiên cứu mô hình sàn/sở giao dịch vàng quốc gia.
Theo các định hướng được công bố, việc nghiên cứu sàn giao dịch vàng nhằm minh bạch hóa hoạt động giao dịch, tạo dữ liệu phục vụ phân tích và dự báo, hạn chế giao dịch tự do ngoài kiểm soát, đồng thời hướng tới một trung tâm giao dịch hiện đại hơn. Nếu các bước này được thực hiện hiệu quả, phần “premium nội địa” của vàng miếng có thể giảm dần, từ đó giúp giá vàng trong nước bám sát hơn với giá vàng thế giới quy đổi.
Kết luận
Vì sao giá vàng trong nước luôn đắt hơn giá vàng thế giới quy đổi? Câu trả lời nằm ở bốn lớp nguyên nhân chính: nguồn cung vàng miếng từng bị bó hẹp, thị trường chưa liên thông hoàn toàn với quốc tế, nhu cầu tích trữ và đầu cơ cao, cùng với premium thương hiệu của vàng miếng. Dù khung pháp lý đã thay đổi mạnh từ cuối năm 2025, thị trường vẫn cần thời gian để hấp thụ cải cách. Vì vậy, trong ngắn hạn, chênh lệch vẫn có thể tồn tại; còn trong dài hạn, mức vênh này chỉ thu hẹp bền vững khi cung minh bạch hơn, giao dịch chuẩn hóa hơn và cơ chế định giá cạnh tranh hơn.
FAQ
Vì thị trường vàng Việt Nam chưa liên thông hoàn toàn với quốc tế. Nguồn cung vàng miếng, cơ chế cấp phép sản xuất và nhập khẩu vàng nguyên liệu vẫn chịu quản lý chặt, nên giá trong nước không thể tự điều chỉnh ngay như ở một thị trường mở hoàn toàn.
Không. Tỷ giá chỉ là một phần. Khoảng cách còn đến từ cung hạn chế, tâm lý tích trữ, premium thương hiệu của vàng miếng và độ trễ trong việc mở rộng nguồn cung hợp pháp ra thị trường.
Có tiềm năng, vì nghị định này xóa cơ chế độc quyền Nhà nước trong sản xuất vàng miếng và mở đường cho doanh nghiệp, ngân hàng đủ điều kiện tham gia sản xuất, nhập khẩu vàng nguyên liệu theo cơ chế cấp phép. Tuy nhiên, tác động thực tế cần thời gian vì thị trường có độ trễ thực thi.
Do tâm lý kỳ vọng giá tiếp tục tăng, lượng bán ra không lớn, rủi ro tồn kho của doanh nghiệp và nguồn cung chưa đủ linh hoạt để tạo áp lực cạnh tranh xuống giá. Khi thị trường căng thẳng, giá trong nước thường phản ứng bất đối xứng so với giá thế giới.
Chênh lệch có thể thu hẹp dần khi nguồn cung hợp pháp được mở rộng, cơ chế giao dịch minh bạch hơn và sàn/sở giao dịch vàng quốc gia được nghiên cứu, triển khai hiệu quả. Nhưng đây là quá trình dài hơi, khó biến chuyển ngay trong ngắn hạn.

